감각 있는 드레스, 정직한 가격 · 구매 또는 대여 — 매장에서 자유롭게 시착

웨딩드레스

사이즈 표가 아니라 신부님의 실측 치수로 짓습니다. 이곳의 모든 드레스는 29년간 브라이덜을 다뤄온 재단사들이 단 한 사람의 몸 —당신의 몸 — 을 위해 재단합니다.

VVAP-113 — xoè ren trễ vai
VVAP-113 — xoè ren trễ vai
VVAP-113 — xoè ren trễ vai
볼가운 볼가운
VVAP-113
xoè ren trễ vai
438 USD
RTW-70005 — xoè ren cúp ngực kèm vai ngang rời
RTW-70005 — xoè ren cúp ngực kèm vai ngang rời
RTW-70005 — xoè ren cúp ngực kèm vai ngang rời
RTW-70005 — xoè ren cúp ngực kèm vai ngang rời
볼가운 볼가운
RTW-70005
xoè ren cúp ngực kèm vai ngang rời
412 USD
VVAP-96 — váy ngắn đính đá
VVAP-96 — váy ngắn đính đá
VVAP-96 — váy ngắn đính đá
볼가운 볼가운
VVAP-96
váy ngắn đính đá
162 USD
VVSIG-120 — xoè vi tính đính kết cúp ngực hoặc trễ vai
VVSIG-120 — xoè vi tính đính kết cúp ngực hoặc trễ vai
VVSIG-120 — xoè vi tính đính kết cúp ngực hoặc trễ vai
볼가운 볼가운
VVSIG-120
xoè vi tính đính kết cúp ngực hoặc trễ vai
473 USD
VVAP-134 — Xoè vi tính trễ vai
VVAP-134 — Xoè vi tính trễ vai
VVAP-134 — Xoè vi tính trễ vai
볼가운 볼가운
VVAP-134
Xoè vi tính trễ vai
527 USD
VNCS-V04 — SUÔNG
VNCS-V04 — SUÔNG
VNCS-V04 — SUÔNG
칼럼 칼럼
VNCS-V04
SUÔNG
138 USD
VVSIG-99 — Xoè ren trễ vai
VVSIG-99 — Xoè ren trễ vai
VVSIG-99 — Xoè ren trễ vai
VVSIG-99 — Xoè ren trễ vai
볼가운 볼가운
VVSIG-99
Xoè ren trễ vai
1,535 USD
VVSIG-83 — Xoè ren trễ vai
VVSIG-83 — Xoè ren trễ vai
VVSIG-83 — Xoè ren trễ vai
VVSIG-83 — Xoè ren trễ vai
볼가운 볼가운
VVSIG-83
Xoè ren trễ vai
973 USD
VVSIG-78 — Đuôi cá ren tay dài
VVSIG-78 — Đuôi cá ren tay dài
VVSIG-78 — Đuôi cá ren tay dài
VVSIG-78 — Đuôi cá ren tay dài
머메이드 머메이드
VVSIG-78
Đuôi cá ren tay dài
527 USD
VVSIG-31 — Xoè bèo vạt trễ vai
VVSIG-31 — Xoè bèo vạt trễ vai
VVSIG-31 — Xoè bèo vạt trễ vai
VVSIG-31 — Xoè bèo vạt trễ vai
볼가운 볼가운
VVSIG-31
Xoè bèo vạt trễ vai
177 USD
VVSIG-26 — Xoè kim tuyến trễ vai
VVSIG-26 — Xoè kim tuyến trễ vai
VVSIG-26 — Xoè kim tuyến trễ vai
VVSIG-26 — Xoè kim tuyến trễ vai
볼가운 볼가운
VVSIG-26
Xoè kim tuyến trễ vai
408 USD
VVSIG-07 — Đuôi cá ren, tùng voan rời
VVSIG-07 — Đuôi cá ren, tùng voan rời
VVSIG-07 — Đuôi cá ren, tùng voan rời
VVSIG-07 — Đuôi cá ren, tùng voan rời
칼럼 칼럼
VVSIG-07
Đuôi cá ren, tùng voan rời
700 USD
VVAP-82 — Đuôi cá ren trễ vai
VVAP-82 — Đuôi cá ren trễ vai
VVAP-82 — Đuôi cá ren trễ vai
VVAP-82 — Đuôi cá ren trễ vai
머메이드 머메이드
VVAP-82
Đuôi cá ren trễ vai
377 USD
VVAP-81 — Đuôi cá satin xếp bèo
VVAP-81 — Đuôi cá satin xếp bèo
VVAP-81 — Đuôi cá satin xếp bèo
VVAP-81 — Đuôi cá satin xếp bèo
머메이드 머메이드
VVAP-81
Đuôi cá satin xếp bèo
265 USD
VVAP-70 — Đuôi cá hoa nổi tay dài
VVAP-70 — Đuôi cá hoa nổi tay dài
VVAP-70 — Đuôi cá hoa nổi tay dài
VVAP-70 — Đuôi cá hoa nổi tay dài
머메이드 머메이드
VVAP-70
Đuôi cá hoa nổi tay dài
223 USD
VVAP-29 — Suông trễ vai
VVAP-29 — Suông trễ vai
VVAP-29 — Suông trễ vai
VVAP-29 — Suông trễ vai
칼럼 칼럼
VVAP-29
Suông trễ vai
346 USD
VVAP-22 — Suông satin trễ vai
VVAP-22 — Suông satin trễ vai
VVAP-22 — Suông satin trễ vai
VVAP-22 — Suông satin trễ vai
칼럼 칼럼
VVAP-22
Suông satin trễ vai
188 USD
VVAP-16 — Đuôi cá hoa nổi tay dài
VVAP-16 — Đuôi cá hoa nổi tay dài
VVAP-16 — Đuôi cá hoa nổi tay dài
VVAP-16 — Đuôi cá hoa nổi tay dài
머메이드 머메이드
VVAP-16
Đuôi cá hoa nổi tay dài
223 USD
VVAP-08 — Suông ren, tùng rời
VVAP-08 — Suông ren, tùng rời
VVAP-08 — Suông ren, tùng rời
VVAP-08 — Suông ren, tùng rời
칼럼 칼럼
VVAP-08
Suông ren, tùng rời
369 USD
VNCXVT-2502 — Xoè voan trễ vai
VNCXVT-2502 — Xoè voan trễ vai
VNCXVT-2502 — Xoè voan trễ vai
VNCXVT-2502 — Xoè voan trễ vai
볼가운 볼가운
VNCXVT-2502
Xoè voan trễ vai
285 USD
VNCXVT-2434 — Xoè ren trễ vai
VNCXVT-2434 — Xoè ren trễ vai
VNCXVT-2434 — Xoè ren trễ vai
VNCXVT-2434 — Xoè ren trễ vai
볼가운 볼가운
VNCXVT-2434
Xoè ren trễ vai
527 USD
VNCXM-V12 — Suông ren trễ vai
VNCXM-V12 — Suông ren trễ vai
VNCXM-V12 — Suông ren trễ vai
VNCXM-V12 — Suông ren trễ vai
칼럼 칼럼
VNCXM-V12
Suông ren trễ vai
112 USD
VNCXM-816 — Xoè voan trễ vai
VNCXM-816 — Xoè voan trễ vai
VNCXM-816 — Xoè voan trễ vai
VNCXM-816 — Xoè voan trễ vai
볼가운 볼가운
VNCXM-816
Xoè voan trễ vai
162 USD
VNCS-671 — suông
VNCS-671 — suông
VNCS-671 — suông
VNCS-671 — suông
칼럼 칼럼
VNCS-671
suông
200 USD
VNCS-1094 — Suông đính kết trễ vai
VNCS-1094 — Suông đính kết trễ vai
VNCS-1094 — Suông đính kết trễ vai
VNCS-1094 — Suông đính kết trễ vai
칼럼 칼럼
VNCS-1094
Suông đính kết trễ vai
200 USD
VNCS-1082 — Xoè ren trễ vai
VNCS-1082 — Xoè ren trễ vai
VNCS-1082 — Xoè ren trễ vai
VNCS-1082 — Xoè ren trễ vai
볼가운 볼가운
VNCS-1082
Xoè ren trễ vai
104 USD
VNCS-1019 — Suông ren voan trễ vai
VNCS-1019 — Suông ren voan trễ vai
VNCS-1019 — Suông ren voan trễ vai
VNCS-1019 — Suông ren voan trễ vai
칼럼 칼럼
VNCS-1019
Suông ren voan trễ vai
65 USD
VNCC-V06 — Suông satin trễ vai
VNCC-V06 — Suông satin trễ vai
VNCC-V06 — Suông satin trễ vai
칼럼 칼럼
VNCC-V06
Suông satin trễ vai
127 USD
VNCC-779 — Satin trễ vai xẻ tà
VNCC-779 — Satin trễ vai xẻ tà
VNCC-779 — Satin trễ vai xẻ tà
머메이드 머메이드
VNCC-779
Satin trễ vai xẻ tà
85 USD
VNCC-771 — Suông satin trễ vai xếp vân
VNCC-771 — Suông satin trễ vai xếp vân
VNCC-771 — Suông satin trễ vai xếp vân
VNCC-771 — Suông satin trễ vai xếp vân
칼럼 칼럼
VNCC-771
Suông satin trễ vai xếp vân
85 USD
VNCBS-914 — Xoè satin trễ vai, cúp tim
VNCBS-914 — Xoè satin trễ vai, cúp tim
VNCBS-914 — Xoè satin trễ vai, cúp tim
플러스 사이즈 플러스 사이즈
VNCBS-914
Xoè satin trễ vai, cúp tim
350 USD
VNCBS-912 — Xoè satin trễ vai, corset
VNCBS-912 — Xoè satin trễ vai, corset
VNCBS-912 — Xoè satin trễ vai, corset
플러스 사이즈 플러스 사이즈
VNCBS-912
Xoè satin trễ vai, corset
350 USD
VNCXVT-2112 — Xoè trễ vai, phối ren giữa
VNCXVT-2112 — Xoè trễ vai, phối ren giữa
볼가운 볼가운
VNCXVT-2112
Xoè trễ vai, phối ren giữa
173 USD
VNCC-677 — Satin trễ vai, hoa vải cầu vai
VNCC-677 — Satin trễ vai, hoa vải cầu vai
머메이드 머메이드
VNCC-677
Satin trễ vai, hoa vải cầu vai
138 USD

피팅 예약

106–108 Đường 3/2, Phường Hòa Hưng, TP. Hồ Chí Minh 아뜰리에로 방문하시거나, 어디에서든 화상으로 스타일리스트를 만나실 수 있습니다.

문의하기

주 7일, 사람이 직접 답합니다 — [email protected]

아뜰리에 보기

29년의 브라이덜 재단 경력. 사진만이 아니라, 드레스가 만들어지는 과정을 직접 보십시오.

비비안 소개 웨딩드레스 베일 & 액세서리 Journal 문의
언어
English Tiếng Việt 한국어 中文 日本語
피팅 예약